đút nút

  1. Cork, stop with a cork
    • Đút nút chai nước mắm
      To cork a fish sauce bottle
  2. Tug away
    • Quần áo đút nút trong hòm
      Clothes tugged away in a trunk

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

đút nút
Cậu ta đút nút mấy cuốn sách cũ vào trong ba lô rồi chạy vội đi học.